Từ điển từ đồng nghĩa tiếng Nga 2016-06-07

Cuốn từ điển đồng nghĩa chứa 11 000 nhóm từ đồng nghĩa

  1. Hồng Nhung
    Tác giả:
    Александрова З.Е.
    Xuất bản:
    Русский язык, 2001
    Số trang:
    568
    Cuốn từ điển này chứa 11 nghìn nhóm từ, cụm từ đồng nghĩa.
    Gợi ý cho người đọc cách tránh mắc lỗi lặp từ trong diễn đạt, cũng như biết cách chọn và thay thế bằng các từ khác có ý nghĩa tương đương phù hợp với văn phong và hoàn cảnh giao tiếp.
    Từ điển này phục vụ các đối tượng nhà văn, nhà báo, phiên dịch, biên soạn, cũng như những ai có mong muốn làm giàu vốn từ tiếng Nga của mình.
    Akingọc moon thích bài này.

Recent Reviews

  1. t
    than thoi
    5/5,
    Phiên bản: 2016-06-07
    молодец
  2. daino
    daino
    5/5,
    Phiên bản: 2016-06-07
    Tuyệt vời